Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postreramente
trạng từ
(adverb)
/posˌtɾeɾaˈmente/
Nghĩa chính
1
Cuối cùng
trạng từ
ultimately, lastly
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
postremo
postrer
postrero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
最后
zuì hòu
Cuối cùng, sau cùng
终于
zhōng yú
Cuối cùng, rốt cuộc
结果
jié guǒ
Cuối cùng, kết quả là
Tiếng Anh
ultimately
Cuối cùng, sau cùng
AI
1
Cuối cùng
1
Cuối cùng
1
Cuối cùng