Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postremo
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cuối; cuối cùng
tính từ
last; final
2
Sau cùng, kế tiếp
tính từ
succeeding
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
postremo
Dạng gốc
(base form)
postrem
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
postremo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
postrem
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
持续
chí xù
Kéo dài
Tiếng Anh
last
Cuối cùng
succeeding
Thành công
AI
1
Cuối
2
Sau cùng
1
Cuối
2
Sau cùng
1
Cuối
2
Sau cùng