de postre
trạng từ (adverb)
/de ˈpostɾe/
Nghĩa chính
- Cho món tráng miệngtrạng từfor dessert
- Đầu nó đitrạng từto top it off
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vino de postredanh từ | danh từ | Rượu tráng miệng |
| cuchara de postredanh từ | danh từ | Thìa tráng miệng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh