golosina
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡoloˈsina/nguồn
Nghĩa chính
- Kẹodanh từcandy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- golosinaDạng gốc (base form)
- golosinasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| espíritu de la golosina | Túi xương (người gầy) |
Họ từ (word family)
cùng gốc golosinaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh