Dịch

ate

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈate/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một loại kẹo thạch Mexico được làm bằng cách nấu bột trái cây, thường từ ổi, mộc qua, đào hoặc lê gaidanh từa kind of Mexican jelly candy made by cooking fruit pulp, usually from guava, quince, peach or prickly pear

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ateDạng gốc (base form)
  2. atesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI