pulido
B2tính từ (adjective)
/puˈlido/
Nghĩa chính
- Được đánh bóng tốttính từwell-polished
- Tinh chếtính từrefined
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mármol pulido | Đá cẩm thạch đánh bóng |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tinh chế
Họ từ (word family)
cùng gốc pulidoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh