Dịch

pulido

B2tính từ (adjective)
/puˈlido/

Nghĩa chính

  1. Được đánh bóng tốttính từwell-polished
  2. Tinh chếtính từrefined

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pulidoDạng gốc (base form)
  2. pulidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pulidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pulidaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

mármol pulidoĐá cẩm thạch đánh bóng

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tinh chế

Ngôn ngữ khác

AI