Nghĩa chính
- Xi đánh giàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A product rubbed onto shoes to make them shine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shoe polishDạng gốc (base form)
- shoe polishesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xi đánh giày
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ?
- $50 .
- 50 , .