Dịch

shoe polish

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xi đánh giàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A product rubbed onto shoes to make them shine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shoe polishDạng gốc (base form)
  2. shoe polishesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xi đánh giày

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • ?
  • $50 .
  • 50 , .

AI