Dịch

betún

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/beˈtun/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhựa đườngdanh từbitumen
  2. Xi đánh giàydanh từshoe polish
  3. Hợp chất nối ốngdanh từpipe joint compound
  4. Nhựa thôngdanh từpine sap

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. betúnDạng gốc (base form)
  2. betunesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

betún de JudeaBitum của Judea

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hỗn hợp lòng trắng trứng và đường cho bánh ngọt
  1. a mixture of egg white and sugar for pastries

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc betún

AI