Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bitumen
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/biˈtumen/
Nghĩa chính
1
Nhựa đường
danh từ
bitumen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bitumen
Dạng gốc
(base form)
bit
úmenes
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
betún
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bitumen
Bitum, nhựa đường
AI
1
Nhựa đường
1
Nhựa đường
1
Nhựa đường