Dịch

bitumen

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/biˈtumen/

Nghĩa chính

  1. Nhựa đườngdanh từbitumen

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bitumenDạng gốc (base form)
  2. bitúmenesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI