Nghĩa chính
- Công việc đánh giàydanh từThe act of polishing shoes.
- Người đánh giàydanh từOne who polishes shoes.
- Lớp sơn bóng trên đôi giày đã được đánh bóngdanh từThe shiny finish on shoes that have been polished.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shoeshineDạng gốc (base form)
- shoeshinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shoeshine boydanh từ | danh từ | Cậu bé đánh giày như một nghề |
| shoeshine girldanh từ | danh từ | Cô gái đánh giày như một nghề |
| shoeshine brushdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với shoe brush |
Họ từ (word family)
cùng gốc shoeshineVí dụ
- , , ' ' , , ' ', , , !