Dịch

shoe brush

danh từ (noun)
UK/ˈʃuː ˈbɹʌʃ/US/ˈʃu ˈbɹʌʃ/

Nghĩa chính

  1. Bàn chải dùng để bôi xi đánh giày lên giày, đánh bóng và mang lại độ sáng bóngdanh từA brush used to apply shoe polish to shoes, work the polish in and bring up a shine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shoe brushDạng gốc (base form)
  2. shoe brushesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI