Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polishable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được đánh bóng
tính từ
That can be polished.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polishable
Dạng gốc
(base form)
more polishable
So sánh hơn
(comparative)
most polishable
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
polish
+
-able
Họ từ
(word family)
cùng gốc
polishable
un
polishable
Không thể đánh bóng được
tính từ
polishab
ility
Chất lượng hoặc mức độ có thể đánh bóng được
danh từ
Từ liên quan
(related word)
polished
polishing
polisher
polish
AI
1
Có thể được đánh bóng
1
Có thể được đánh bóng
1
Có thể được đánh bóng