Nghĩa chính
- Ngôi sao có thể nhìn thấy bằng mắt thường trong quá khứ, hiện tại hoặc trong tương lai sẽ ở gần thiên cực của một hành tinh nhấtdanh từThe star visible to the naked eye which was in the past, is now, or will be in the future nearest a celestial pole of a planet.
- Người, nguyên tắc hoặc vật đóng vai trò là người hướng dẫn; một ánh sáng dẫn đường; Ngoài ra, một cái gì đó thu hút nhiều sự chú ý; một trung tâm của sự chú ýdanh từA person, principle, or thing which acts as a guide; a guiding light; also, something which attracts much attention; a centre of attention.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pole starDạng gốc (base form)
- pole starsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .
- [ ] , , . : […] .
- . , , , . , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha