Dịch

cynosure

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái dùng để hướng dẫn hoặc chỉ đạo; một ngôi sao dẫn đườngdanh từThat which serves to guide or direct; a guiding star.
  2. Một cái gì đó là trung tâm của sự chú ý; một vật thể đóng vai trò là tâm điểm thu hút và ngưỡng mộdanh từSomething that is the center of attention; an object that serves as a focal point of attraction and admiration.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cynosureDạng gốc (base form)
  2. cynosuresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • cái mà mọi người phải chú ý nhìn, cái mà mọi con mắt đều đổ dồn vào
  • , Bosom'd , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc cynosure

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiCynosure“Ursa Minor; Polaris”
  2. từ tiếng LatinhCynosūra“Ursa Minor”
  3. từ tiếng Hy Lạp cổΚυνόσουραKunósoura“Ursa Minor”

AI