Nghĩa chính
- Cái dùng để hướng dẫn hoặc chỉ đạo; một ngôi sao dẫn đườngdanh từThat which serves to guide or direct; a guiding star.
- Một cái gì đó là trung tâm của sự chú ý; một vật thể đóng vai trò là tâm điểm thu hút và ngưỡng mộdanh từSomething that is the center of attention; an object that serves as a focal point of attraction and admiration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cynosureDạng gốc (base form)
- cynosuresSố nhiều (plural)
Ví dụ
- cái mà mọi người phải chú ý nhìn, cái mà mọi con mắt đều đổ dồn vào
- , Bosom'd , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc cynosureNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiCynosure“Ursa Minor; Polaris”
- từ tiếng LatinhCynosūra“Ursa Minor”
- từ tiếng Hy Lạp cổΚυνόσουραKunósoura“Ursa Minor”