Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cynosural
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem cynosure
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a cynosure.
Nguồn gốc
(etymology)
cynosure
+
-al
Ví dụ
cynosural
presence
AI
1
Xem cynosure
1
Xem cynosure
1
Xem cynosure