Dịch

guiding star

danh từ (noun)
US/ˈɡaɪdɪŋ ˈstɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Ngôi sao được sử dụng làm tài liệu tham khảo điều hướngdanh từA star used as a navigation reference
  2. Người mang đến nguồn cảm hứngdanh từA person who provides inspiration

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guiding starDạng gốc (base form)
  2. guiding starsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , , . , . , — , , .
  • , , , .

AI