Dịch

guiding light

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có ảnh hưởng sâu sắc đến người khác và là nguồn cảm hứngdanh từA person who has a profound influence on others and is a source of inspiration.
  2. Cung cấp hướng dẫn trong những thời điểm không chắc chắndanh từThat which provides guidance in times of uncertainty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guiding lightDạng gốc (base form)
  2. guiding lightsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , life's .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI