Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Đèn hiệudanh từA signal fire to notify of the approach of an enemy, or to give any notice, commonly of warning.
- Phao tiêu, cột mốc, đèn hiệu hàng hảidanh từA signal, buoy, post, or other conspicuous mark erected on an eminence near the shore, or moored in shoal water, as a guide to mariners, particularly to warn vessels of danger.
- Điểm mốc, ngọn đồi làm mốcdanh từA high hill or other easily distinguishable object near the shore which can serve as guidance for seafarers.
- Làm đèn hiệu, làm mốcđộng từnội động từ (intransitive)To act as a beacon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beacon of hopedanh từ | danh từ | Nguồn hy vọng, niềm hy vọng |
| beacon signal | Tín hiệu đèn hiệu | |
| beacon tower | Tháp đèn hiệu | |
| navigation beacon | Đèn hiệu định vị | |
| radio beacondanh từ | danh từ | Đèn hiệu vô tuyến |
| bog beacondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với swamp beacon |
| day beacondanh từ | danh từ | Hải lý không có đèn chiếu sáng |
| web beacondanh từ | danh từ | Lỗi web |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Nguồn cảm hứng
- Nguồn cảm hứng, ngọn hải đăng, biểu tượng hy vọngThat which gives notice of danger, hope, etc., or keeps people on the correct path; a source of inspiration.
Họ từ (word family)
cùng gốc beaconNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibeken
- từ tiếng Anh cổbēacn“sign, signal”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*baukn
Cùng gốc (doublet)buoy
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , may’st , / , , / , / .Từ nay về sau, dù con có lang thang nơi đâu, / Lời chúc phúc của ta, như một dải sáng, / Sẽ luôn trên mặt nước ngày đêm, / Và như một ngọn đèn hiệu dẫn con về nhà.
- một ngọn hải đăng hy vọng
- .Thứ chiếu sáng bóng tối của thiên đường.