Dịch

beacon

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Đèn hiệudanh từA signal fire to notify of the approach of an enemy, or to give any notice, commonly of warning.
  2. Phao tiêu, cột mốc, đèn hiệu hàng hảidanh từA signal, buoy, post, or other conspicuous mark erected on an eminence near the shore, or moored in shoal water, as a guide to mariners, particularly to warn vessels of danger.
  3. Điểm mốc, ngọn đồi làm mốcdanh từA high hill or other easily distinguishable object near the shore which can serve as guidance for seafarers.
  4. Làm đèn hiệu, làm mốcđộng từnội động từ (intransitive)To act as a beacon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beaconNguyên thể (infinitive)
  2. beaconsSố nhiều (plural)
  3. beaconedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. beaconingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

beacon of hopedanh từNguồn hy vọng, niềm hy vọng
beacon signalTín hiệu đèn hiệu
beacon towerTháp đèn hiệu
navigation beaconĐèn hiệu định vị
radio beacondanh từĐèn hiệu vô tuyến
bog beacondanh từĐồng nghĩa với swamp beacon
day beacondanh từHải lý không có đèn chiếu sáng
web beacondanh từLỗi web

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Nguồn cảm hứng
  1. Nguồn cảm hứng, ngọn hải đăng, biểu tượng hy vọngThat which gives notice of danger, hope, etc., or keeps people on the correct path; a source of inspiration.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibeken
  2. từ tiếng Anh cổbēacn“sign, signal”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*baukn

Cùng gốc (doublet)buoy

Ví dụ

  • , may’st , / ⁠ , , / ⁠ , / .Từ nay về sau, dù con có lang thang nơi đâu, / Lời chúc phúc của ta, như một dải sáng, / Sẽ luôn trên mặt nước ngày đêm, / Và như một ngọn đèn hiệu dẫn con về nhà.
  • một ngọn hải đăng hy vọng
  • .Thứ chiếu sáng bóng tối của thiên đường.

AI