Dịch

day beacon

danh từ (noun)
UK/ˈdeɪ ˈbiːkən/US/ˈdeɪ ˈbikən/

Nghĩa chính

  1. Hải lý không có đèn chiếu sángdanh từAn unlighted nautical seamark.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. day beaconDạng gốc (base form)
  2. day beaconsSố nhiều (plural)

AI