Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
day beacon
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
eɪ
ˈ
b
iː
k
ə
n
/
US
/ˈ
d
eɪ
ˈ
b
i
k
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Hải lý không có đèn chiếu sáng
danh từ
An unlighted nautical seamark.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
day beacon
Dạng gốc
(base form)
day beacon
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hải lý không có đèn chiếu sáng
1
Hải lý không có đèn chiếu sáng
1
Hải lý không có đèn chiếu sáng