Dịch

baliza

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/baˈliθa/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phao tiêu, mốc dẫn đườngdanh từbuoy, marker
  2. Đèn hiệu, mốc hiệudanh từbeacon, marker
  3. Dạng chia của balizar:động từinflection of balizar:
  4. Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơnđộng từthird-person singular present indicative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balizaDạng gốc (base form)
  2. balizasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít
  1. second-person singular imperative

Ví dụ

  • , .Đôi khi, các phao tiêu có đèn nhấp nháy.
  • , .Những phao tiêu đó đánh dấu một con tàu đắm chứa kho báu vô giá.
  • .Ở những nơi nguy hiểm người ta đặt các đèn hiệu phát sáng.

AI