Nghĩa chính
- Vẫy tay hoặc gật đầu với ai đó với ý định làm cho người đó đến gần hơnđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To wave or nod to somebody with the intention to make the person come closer.
- Có vẻ hấp dẫn và mời gọiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To seem attractive and inviting.
- Dấu hiệu được tạo ra mà không có lời nói; một chútdanh từA sign made without words; a beck.
- Trò chơi dành cho trẻ em tương tự như trốn tìm, trong đó những đứa trẻ bị "bắt" có thể trốn thoát nếu nhìn thấy một người trốn tìm khác ra hiệu cho mìnhdanh từA children's game similar to hide and seek in which children who have been "caught" may escape if they see another hider beckon to them.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- beckon to sb (to do sth)vẫy tay ra hiệu cho ai (làm gì)He beckoned to the waiter to bring the bill.Anh ấy vẫy tay ra hiệu cho bồi bàn mang hóa đơn đến.
- beckon sb (+ adv./prep.)vẫy tay ra hiệu cho ai (+ adv./prep.)He beckoned her over with a wave.Anh ấy vẫy tay ra hiệu cho cô ấy lại gần.
- beckon sb to do sthvẫy tay ra hiệu cho ai làm gìShe beckoned him to come and join them.Cô ấy vẫy tay ra hiệu cho anh ấy đến tham gia cùng họ.
- beckon to sblôi cuốn ai, thu hút aiThe lights seemed to beckon to Sara in a strange way.Những ánh đèn dường như mời gọi Sara theo một cách kỳ lạ.
- beckon sblôi cuốn ai, thu hút aiThe prospect of a month without work was beckoning her.Viễn cảnh một tháng không phải làm việc đang thu hút cô ấy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beckon calldanh từ | danh từ | Eggcorn của Beck và Call |
| beckon invitingly | Ra hiệu đầy mời gọi | |
| beckons wanteddanh từ riêng | danh từ riêng | Trò chơi dành cho trẻ em, một biến thể của quán bar dành cho tù nhân |
Họ từ (word family)
cùng gốc beckonNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibekenen
- từ tiếng Anh cổbēacnian
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*bauknōn
Ví dụ
- vẫy tay (gật đầu) ra hiệu cho ai đến gần
- , .
- / /