Dịch

beckoner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, vẫy gọidanh từOne who, or that which, beckons.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beckonerDạng gốc (base form)
  2. beckonersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI