Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bog beacon
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɒ
ɡ
ˈ
b
iː
k
ə
n
/
US
/ˈ
b
ɔ
ɡ
ˈ
b
i
k
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với swamp beacon
danh từ
Synonym of swamp beacon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bog beacon
Dạng gốc
(base form)
bog beacon
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
swamp beacon
AI
1
Đồng nghĩa với swamp beacon
1
Đồng nghĩa với swamp beacon
1
Đồng nghĩa với swamp beacon