Dịch

bog beacon

danh từ (noun)
UK/ˈbɒɡ ˈbiːkən/US/ˈbɔɡ ˈbikən/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với swamp beacondanh từSynonym of swamp beacon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bog beaconDạng gốc (base form)
  2. bog beaconsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI