Dịch

swamp beacon

danh từ (noun)
UK/ˈswɒmp ˈbiːkən/US/ˈswɑmp ˈbikən/

Nghĩa chính

  1. Loại nấm không ăn được thuộc loài Mitrula paludosa, thường được tìm thấy ở các đầm lầy và đầm lầy trên khắp các vùng của Bắc Mỹ và Châu Âudanh từAn inedible mushroom of species Mitrula paludosa, commonly found in swamps and bogs across parts of North America and Europe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swamp beaconDạng gốc (base form)
  2. swamp beaconsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI