Dịch

beacon of hope

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nguồn hy vọng, niềm hy vọngdanh từSomething that offers hope or the possibility of future success.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beacon of hopeDạng gốc (base form)
  2. beacons of hopeSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Goodall's .Di sản của Jane Goodall là một nguồn hy vọng cho hành tinh của chúng ta.
  • Algeria's , .Hãy cùng tôn vinh những tiến bộ đáng kể của Algeria trong cuộc chiến chống mù chữ, công nhận đó là nguồn hy vọng và cảm hứng cho cộng đồng toàn cầu.
  • .Nó mang lại một niềm hy vọng.

AI