beaconage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoản phí được trả cho việc bảo trì đèn hiệudanh từkhông đếm được (uncountable)A fee paid for the maintenance of a beacon.
- Đèn hiệu tập thểdanh từkhông đếm được (uncountable)Beacons collectively.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beaconageDạng gốc (base form)
- beaconagesSố nhiều (plural)