Dịch

beaconage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoản phí được trả cho việc bảo trì đèn hiệudanh từkhông đếm được (uncountable)A fee paid for the maintenance of a beacon.
  2. Đèn hiệu tập thểdanh từkhông đếm được (uncountable)Beacons collectively.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beaconageDạng gốc (base form)
  2. beaconagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI