Nghĩa chính
- Vị trí đủ điều kiện cao nhất cho một cuộc đua, ở bên trong hàng ghế đầu ở vạch xuất phátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The top qualifying position for a race, on the inside of the front row at the starting line.
- Vị trí đầu tiêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)First place.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pole positionDạng gốc (base form)
- pole positionsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , .
- .