pole
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vị trí cựcdanh từpole position
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poleDạng gốc (base form)
- polesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pole dancedanh từ | danh từ | Múa cột |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa