Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polenta
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/poˈlenta/
Nghĩa chính
1
Cháo Y (cháo bột ngô, lúa mạch, bột hạt dẻ... )
qua tiếng Anh
danh từ
polenta
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polenta
Dạng gốc
(base form)
polenta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
polenta
Cháo Y (cháo bột ngô, lúa mạch, bột hạt dẻ... )
AI
1
Cháo Y (cháo bột ngô, lúa mạch, bột hạt dẻ... )
1
Cháo Y (cháo bột ngô, lúa mạch, bột hạt dẻ... )
1
Cháo Y (cháo bột ngô, lúa mạch, bột hạt dẻ... )