Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polea
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/poˈlea/
Nghĩa chính
1
Ròng rọc
danh từ
pulley
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polea
Dạng gốc
(base form)
polea
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
polea
polea
da
Món tráng miệng được làm bằng cách trộn sữa với đường, bột ngô, quế và/hoặc sô cô la
danh từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ròng rọc
garrucha
Khác
carillo
carrucha
trocla
trócola
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pulley
Ròng rọc
AI
1
Ròng rọc
1
Ròng rọc
1
Ròng rọc