Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
garrucha
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ròng rọc
danh từ
pulley
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
garrucha
Dạng gốc
(base form)
garrucha
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pulley
Ròng rọc
AI
1
Ròng rọc
1
Ròng rọc
1
Ròng rọc