poleada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/poleˈada/
Nghĩa chính
- Món tráng miệng được làm bằng cách trộn sữa với đường, bột ngô, quế và/hoặc sô cô ladanh từA dessert made by mixing milk with sugar, cornstarch, cinnamon and/or chocolate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poleadaDạng gốc (base form)
- poleadasSố nhiều (plural)