Dịch

poleada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/poleˈada/

Nghĩa chính

  1. Món tráng miệng được làm bằng cách trộn sữa với đường, bột ngô, quế và/hoặc sô cô ladanh từA dessert made by mixing milk with sugar, cornstarch, cinnamon and/or chocolate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poleadaDạng gốc (base form)
  2. poleadasSố nhiều (plural)

AI