Dịch

Carillo

giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/kaˈɾiʝo/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riênga surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CarilloDạng gốc (base form)
  2. carillasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. carillosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. carillaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI