Nghĩa chính
- Đường hoặc đường đi tối ưu nhất (nhanh nhất) trên đường đuadanh từThe most optimal (fastest) line or course on a racetrack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- racing lineDạng gốc (base form)
- racing linesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- car's . ; .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)