Dịch

racing line

danh từ (noun)
US/ˈɹeɪsɪŋ ˈlaɪn/

Nghĩa chính

  1. Đường hoặc đường đi tối ưu nhất (nhanh nhất) trên đường đuadanh từThe most optimal (fastest) line or course on a racetrack.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. racing lineDạng gốc (base form)
  2. racing linesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • car's . ; .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI