Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
zero gravity
danh từ
(noun)
US
/ˈ
z
ɪ
ɹ
oʊ
ˈ
ɡ
ɹ
æ
v
ə
t
i
/
Nghĩa chính
1
Không trọng lực
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of apparent weightlessness which occurs in a very low gravity field, or in free fall.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
microgravity
weightlessness
zero-g
zero-gee
zero G
zero gee
Ví dụ
The
tricky
part
is
dressing
while
floating
in
zero
gravity
!
They
conducted
a
series
of
experiments
under
zero
gravity
.
Astronauts
'
muscles
atrophy
when
they
spend
a
long
time
in
zero
gravity
.
Xem thêm 2 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ingravidez
Không trọng lượng, không trọng lực
AI
1
Không trọng lực
1
Không trọng lực
1
Không trọng lực