Nghĩa chính
- Không trọng lựcdanh từkhông đếm được (uncountable)zero gravity
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zero growthdanh từ | danh từ | Điều kiện đứng yên, ví dụ. trong một nền kinh tế không có sự tăng trưởng |
| zero gravitydanh từ | danh từ | Không trọng lực |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ zero gravity
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha