Dịch

microgravity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái gia tốc rất thấp giữa hai vật thể trôi nổi tự do, như được tìm thấy trong sự rơi tự do liên tục, trên quỹ đạo hoặc trong không gian giữa các vì saodanh từkhông đếm được (uncountable)A state of very low acceleration between two free floating objects, as found in sustained freefall, in orbit, or in interstellar space.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. microgravityDạng gốc (base form)
  2. microgravitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI