Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microgravedad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vi trọng lực
danh từ
microgravity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microgravedad
Dạng gốc
(base form)
microgravedad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
microgravity
Trạng thái gia tốc rất thấp giữa hai vật thể trôi nổi tự do, như được tìm thấy trong sự rơi tự do liên tục, trên quỹ đạo hoặc trong không gian giữa các vì sao
AI
1
Vi trọng lực
1
Vi trọng lực
1
Vi trọng lực