Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- bảy, số bảysố từA1The number after six and before eight.
- chữ số 7, số 7danh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The written symbol or digit representing the number seven.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sevenDạng gốc (base form)
- sevensSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)at the age of sevenVào năm bảy tuổigroup of sevenNhóm bảy ngườiseven days a weekSuốt bảy ngày một tuầnseven-upTrò chơi dành cho trẻ em trong đó người chơi nhắm mắt lại để đoán xem ai trong nhóm bảy người đã ấn ngón tay cái của mình xuốngforty-sevenBốn mươi bảyfifty-sevenSố hồng y ngay sau năm mươi sáu và trước năm mươi tám
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Quân bảy
- đếm được (countable)Quân bảy, lá bảyA card bearing seven pips.
Ví dụ
- , , .Bảy chiếc giỏ đựng dành cho bốn bé trai và ba bé gái được cá nhân hóa cho từng bệnh nhân, bao gồm cả thời gian lưu trú qua đêm tại khách sạn, sách tô màu và các vật dụng tự chăm sóc bản thân.
- .Anh ấy đã viết ba số bảy lên giấy.
- một ly whisky pha 7 Up
Họ từ (word family)
cùng gốc sevenNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiseven
- từ tiếng Anh cổseofon“seven”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*sebun“seven”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- 7dễ nhầmTừ chỉ số đếm 7 thông thường trong tiếng Anh.