Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Group of Seven
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Nhóm bảy người
danh từ riêng
Synonym of G7 (“group of world economies”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
G7
Ví dụ
By
summit
,
do
you
mean
the
Group
of
Seven
?
AI
1
Nhóm bảy người
1
Nhóm bảy người
1
Nhóm bảy người