Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seven days a week
US
/ˈ
s
ɛ
v
ə
n
ˈ
d
eɪ
z
ə
ˈ
w
i
k
/
Nghĩa chính
1
Suốt bảy ngày một tuần
Xuất hiện ở từ khác
seven
kết hợp
bảy ngày một tuần (luôn luôn)
AI
1
Suốt bảy ngày một tuần
1
Suốt bảy ngày một tuần
1
Suốt bảy ngày một tuần