7
B2danh từ (noun)
Hay gặpNghĩa chính
- cú xoay 720 độ, xoay 720 độdanh từB2A two-full-turn (720-degree) spin in extreme sports such as skateboarding or snowboarding.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- 7Dạng gốc (base form)
- 7sSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)land a 7Thực hiện thành công cú xoay 720 độ7/7Vụ đánh bom khủng bố vào hệ thống giao thông công cộng của London vào ngày 7 tháng 7 năm 2005A-7Máy bay ném bom tấn công hạng nhẹ một động cơ Corsair7-bitCó kích thước từ hoặc số nguyên, được biểu thị bằng 7 bit (ASCII)24/724, 77-ElevenCửa hàng tiện lợi 7-Eleven
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung