Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
7-bit
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có kích thước từ hoặc số nguyên, được biểu thị bằng 7 bit (ASCII)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of a word size or an integer, represented using 7 bits (ASCII).
AI
1
Có kích thước từ hoặc số nguyên
1
Có kích thước từ hoặc số nguyên
1
Có kích thước từ hoặc số nguyên