Dịch

7 Up

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nước giải khát có vị chanh, không chứa caffeindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lemon-lime-flavored, non-caffeinated soft drink.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 7 UpDạng gốc (base form)
  2. 7 UpsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

7 Up cakedanh từLoại bánh bundt pound có chứa 7 Up như một thành phần trong kem hoặc bột bánh

AI