7 Up
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Nước giải khát có vị chanh, không chứa caffeindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lemon-lime-flavored, non-caffeinated soft drink.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- 7 UpDạng gốc (base form)
- 7 UpsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 7 Up cakedanh từ | danh từ | Loại bánh bundt pound có chứa 7 Up như một thành phần trong kem hoặc bột bánh |