7-gon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với heptagon: Một đa giác có bảy cạnh và bảy gócdanh từSynonym of heptagon: A polygon with seven sides and seven angles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- 7-gonDạng gốc (base form)
- 7-gonsSố nhiều (plural)