Dịch

severalty

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quyền sở hữu duy nhất tài sản của ai đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The sole ownership of property by someone.
  2. Chất lượng của một số hoặc riêng biệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being several or separate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. severaltyDạng gốc (base form)
  2. severaltiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] .

Nguồn gốc (etymology)

several-ty

  1. từ tiếng Anh trung đạiseveralte
  2. từ tiếng Pháp trung đạiseveralte

AI