severalty
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quyền sở hữu duy nhất tài sản của ai đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The sole ownership of property by someone.
- Chất lượng của một số hoặc riêng biệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being several or separate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- severaltyDạng gốc (base form)
- severaltiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] .