Dịch

jointly

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Cùngtrạng từkhông so sánh (not comparable)Together, acting as one; collectively.

Cụm từ (phrase)

jointly agreedĐồng thuận
jointly liableChịu trách nhiệm liên đới
jointly managedCùng quản lý
jointly organizedĐồng tổ chức
jointly ownedSở hữu chung
jointly responsibleCùng chịu trách nhiệm
jointly and severallytrạng từTheo một cách chung và nhiều cách

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Họ cùng nhau nuôi đứa trẻ dù không còn kết hôn.
  • .Chúng tôi cùng nhau điều hành cửa hàng.
  • cùng chung sức phấn đấu cho tự do và hoà bình

AI