Nghĩa chính
- Cùngtrạng từkhông so sánh (not comparable)Together, acting as one; collectively.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jointly agreed | Đồng thuận | |
| jointly liable | Chịu trách nhiệm liên đới | |
| jointly managed | Cùng quản lý | |
| jointly organized | Đồng tổ chức | |
| jointly owned | Sở hữu chung | |
| jointly responsible | Cùng chịu trách nhiệm | |
| jointly and severallytrạng từ | trạng từ | Theo một cách chung và nhiều cách |
Họ từ (word family)
cùng gốc jointlyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Họ cùng nhau nuôi đứa trẻ dù không còn kết hôn.
- .Chúng tôi cùng nhau điều hành cửa hàng.
- cùng chung sức phấn đấu cho tự do và hoà bình