Nghĩa chính
- Một cách lẫn nhautrạng từIn the same way, each to the other; reciprocally.
- Một cách chia sẻ; bình đẳng; ảnh hưởng đến tất cả các bên theo cùng một cách.trạng từIn a shared manner; equally; affecting all parties the same way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mutuallyDạng gốc (base form)
- more mutuallySo sánh hơn (comparative)
- most mutuallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mutually agreed | Hai bên cùng nhất trí | |
| mutually beneficial | Cùng có lợi | |
| mutually dependent | Phụ thuộc lẫn nhau | |
| mutually exclusivetính từ | tính từ | Loại trừ lẫn nhau |
| mutually supportive | Hỗ trợ lẫn nhau | |
| mutually consentđộng từ | động từ | Buộc thôi việc; sa thải với sự phủ nhận chính đáng |
| mutually intelligibletính từ | tính từ | Của hai hoặc nhiều loại lời nói, có thể được hiểu bởi người nói của nhau |
| mutually compatible | Tương thích lẫn nhau |
Ví dụ
- .Hợp đồng ràng buộc lẫn nhau.
- .Cuộc phiêu lưu có lợi cho cả hai bên.
- ?Các ngôn ngữ có thể hiểu lẫn nhau không?
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc mutuallyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha