mutuality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính qua lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being mutual.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mutualityDạng gốc (base form)
- mutualitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc mutualityVí dụ
- .
- .