Dịch

mutuality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính qua lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being mutual.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mutualityDạng gốc (base form)
  2. mutualitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .

AI