Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mutualidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/mutwaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự hỗ tương
danh từ
mutuality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mutualidad
Dạng gốc
(base form)
mutualidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mutuality
Tính qua lại
AI
1
Sự hỗ tương
1
Sự hỗ tương
1
Sự hỗ tương